khách tình

Học thuật
Thân thiện
khách tình

Mời anh ngồi, đừng khách tình.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cách cư xử xa cách, giữ kẽ, thiếu thân mật: Dùng để chỉ thái độ, hành vi đối đãi một cách quá khách sáo, hình thức, như với người lạ hoặc người không thân thiết, ngay cả trong mối quan hệ thân quen.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chỗ bạn thân sao còn khách tình như vậy? (Đã bạn thân với nhau, sao còn cư xử xa cách/giữ kẽ như vậy?)
    • Anh ấy rất khách tình với đồng nghiệp mới, chưa bao giờ chia sẻ chuyện riêng tư. (Anh ấy rất giữ kẽ với đồng nghiệp mới, chưa bao giờ chia sẻ chuyện riêng tư.)
    • Đừng khách tình, cứ tự nhiên nhưnhà đi. (Đừng khách sáo, cứ tự nhiên nhưnhà đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tỏ ra khách tình": thể hiện sự giữ kẽ, xa cách một cách chủ ý.

    • được mời nhiều lần nhưng ấy vẫn tỏ ra khách tình, không nhận sự giúp đỡ. ( được mời nhiều lần nhưng ấy vẫn cố ý giữ kẽ, không nhận sự giúp đỡ.)
  • "Thái độ khách tình": chỉ chung cách ứng xử hình thức, thiếu sự gần gũi.

    • Thái độ khách tình của anh khiến mọi người khó gần. (Cách ứng xử giữ kẽ của anh khiến mọi người khó gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Khách khí (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự khách sáo, giữ ý giữ tứ trong giao tiếp.

    • Bạn với nhau, đừng khách khí. (Bạn với nhau, đừng khách sáo.)
  • Khách sáo (tính từ): nhấn mạnh sự hình thức, nghi lễ trong cách đối đãi, thường mang hàm ý không chân thành.

    • Lời nói khách sáo ấy nghe thật giả tạo. (Lời nói hình thức ấy nghe thật giả tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Giữ kẽ: giữ một khoảng cách, không thân mật.
  • Xa cách: thái độ không gần gũi.
  • Hình thức: chỉ chú trọng bề ngoài, nghi lễ.
Từ trái nghĩa
  • Thân mật: gần gũi, không giữ khoảng cách.
  • Tự nhiên: thoải mái, không gò bó, khách sáo.
  • Cởi mở: dễ gần, sẵn sàng chia sẻ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "khách tình" thường dùng với hàm ý phê bình nhẹ hoặc trách móc khi sự xa cách, giữ kẽ đó không cần thiết hoặc không phù hợp với bản chất mối quan hệ ( dụ: giữa bạn thân, người trong gia đình).
  • Không nên nhầm lẫn từ "khách tình" (với nghĩa "khách sáo, giữ kẽ") với cụm từ "khách tình" trong một ngữ cảnh khác, hiếm gặp hơn, có thể chỉ "người tình qua đường" (danh từ). Trong hầu hết các trường hợp hiện đại, "khách tình" được hiểu như một tính từ với nghĩa được giải thíchtrên.
khách tình

Mời anh ngồi, đừng khách tình.

  1. t. Nói cách đối đãi, cư xử như với người không thân mật: Chỗ bạn thân sao còn khách tình như vậy?